War of Genesis Idle Loot Wiki

Ancient Ruins · Eternal · step 6

Hành lang sâu

Clear gold
60.51K
Clear XP
223.26K
Boss gold
17.29K
Boss XP
63.79K
Drop cooldown
5s
Boss at
70 kills

Next: stage 20107

Mob drops

Mob drop table group 180600 · rolls 1% of the time · 126 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mũ Vực Thẳm 5
16.919%0.06919%
Giáp Vực Thẳm 5
16.919%0.06919%
Găng Tay Vực Thẳm 5
16.919%0.06919%
Giày Vực Thẳm 5
16.919%0.06919%
Áo Choàng Vực Thẳm 5
16.919%0.06919%
Giáp Vai Vực Thẳm 5
16.919%0.06919%
Kiếm Bão Tố Knight
15.715%0.05715%
Ác mộng Archer
15.715%0.05715%
Trượng Nữ Thần Mặt Trăng Mage
15.715%0.05715%
Khiên Vực Thẳm Knight
15.715%0.05715%
Đạn Máu Archer
15.715%0.05715%
Sách Phép Khuếch Đại Mage
15.715%0.05715%

Mob drop table group 190600 · rolls 10% of the time · 126 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mũ Đen 5
16.919%0.69187%
Giáp Đen 5
16.919%0.69187%
Găng Tay Đen 5
16.919%0.69187%
Giày Đen 5
16.919%0.69187%
Áo Choàng Đen 5
16.919%0.69187%
Giáp Vai Đen 5
16.919%0.69187%
Asura Knight
15.715%0.57154%
Cách Mạng Đỏ Thẫm Archer
15.715%0.57154%
Trượng Đại Hiền Giả Mage
15.715%0.57154%
Khiên Đen Knight
15.715%0.57154%
Băng Đạn Cuối Archer
15.715%0.57154%
Sách Phép Cổ Đại Mage
15.715%0.57154%

Boss drops

Boss drop table group 380600 · rolls 6% of the time · 156 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mũ Vực Thẳm 5
15.411%0.32467%
Giáp Vực Thẳm 5
15.411%0.32467%
Găng Tay Vực Thẳm 5
15.411%0.32467%
Giày Vực Thẳm 5
15.411%0.32467%
Áo Choàng Vực Thẳm 5
15.411%0.32467%
Giáp Vai Vực Thẳm 5
15.411%0.32467%
Kiếm Bão Tố Knight
14.47%0.26821%
Ác mộng Archer
14.47%0.26821%
Trượng Nữ Thần Mặt Trăng Mage
14.47%0.26821%
Khiên Vực Thẳm Knight
14.47%0.26821%
Đạn Máu Archer
14.47%0.26821%
Sách Phép Khuếch Đại Mage
14.47%0.26821%

Boss drop table group 390600 · rolls 54% of the time · 156 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mũ Đen 5
15.411%2.92204%
Giáp Đen 5
15.411%2.92204%
Găng Tay Đen 5
15.411%2.92204%
Giày Đen 5
15.411%2.92204%
Áo Choàng Đen 5
15.411%2.92204%
Giáp Vai Đen 5
15.411%2.92204%
Asura Knight
14.47%2.41386%
Cách Mạng Đỏ Thẫm Archer
14.47%2.41386%
Trượng Đại Hiền Giả Mage
14.47%2.41386%
Khiên Đen Knight
14.47%2.41386%
Băng Đạn Cuối Archer
14.47%2.41386%
Sách Phép Cổ Đại Mage
14.47%2.41386%

“In table” is the reward's weight inside its own drop group; “per drop” already multiplies by the stage's chance of rolling that group. Both come straight from Drop_table / DropList_table.