Systems
Quests
83 quest and achievement rows, with the objective the game checks, how often it resets and what it pays.
Type
| Quest | Type | Objective | Goal | Reset | Rewards |
|---|---|---|---|---|---|
| Quest 100001 | Daily | Log In | 1 | Daily Time Reset | |
| Không còn là tân binh | Steam Achievement | User Level | 10 | None | Steam |
| Bắt đầu có tiếng rồi chứ? | Steam Achievement | User Level | 40 | None | Steam |
| Cấp độ chính là thực lực | Steam Achievement | User Level | 70 | None | Steam |
| Uy nghi của ba chữ số | Steam Achievement | User Level | 100 | None | Steam |
| Túi đã nặng lên rồi | Steam Achievement | Gold Acquired | 1M | None | Steam |
| Vàng càng nhiều càng tốt | Steam Achievement | Gold Acquired | 10M | None | Steam |
| Phong thái người giàu | Steam Achievement | Gold Acquired | 100M | None | Steam |
| Kho bạc đang gào thét | Steam Achievement | Gold Acquired | 500M | None | Steam |
| Di tích chỉ là chỗ dạo chơi | Steam Achievement | Stage Clear | 11.11K | None | Steam |
| Tuyệt vọng vẫn có lối đi | Steam Achievement | Stage Clear | 16.11K | None | Steam |
| Đã hoàn tất điều tra di tích! | Steam Achievement | Stage Clear | 20.1K | None | Steam |
| Tận thế? Cứ đi qua thôi | Steam Achievement | Stage Clear | 20.2K | None | Steam |
| Vượt ngục! | Steam Achievement | Stage Clear | 20.3K | None | Steam |
| Lâu đài băng cũng tan chảy | Steam Achievement | Stage Clear | 20.4K | None | Steam |
| Chạy hết tốc lực qua di tích | Steam Achievement | Stage Clear Time | 20.1K | None | Steam |
| Speedrun trong rừng | Steam Achievement | Stage Clear Time | 20.2K | None | Steam |
| Vượt ngục thần tốc | Steam Achievement | Stage Clear Time | 20.3K | None | Steam |
| Kết thúc trước khi đóng băng | Steam Achievement | Stage Clear Time | 20.4K | None | Steam |
| Thử cái này xem? | Steam Achievement | Character Change | 1 | None | Steam |
| Gương mặt mới, chiến lực thật | Steam Achievement | Character Tier Acquire | 4 | None | Steam |
| Chắc chắn là nhân vật chính | Steam Achievement | Character Tier Acquire | 5 | None | Steam |
| Huyền thoại tự tìm đến | Steam Achievement | Character Tier Acquire | 6 | None | Steam |
| Một đòn đã khác xưa | Steam Achievement | Get Skill Level | 35 | None | Steam |
| Kỹ năng cũng có đẳng cấp | Steam Achievement | Get Skill Level | 65 | None | Steam |
| Đây không phải kỹ năng, mà là thảm họa | Steam Achievement | Get Skill Level | 95 | None | Steam |
| Bay thử chứ? | Steam Achievement | Wing Tier Acquire | 4 | None | Steam |
| Bầu trời đã gần hơn | Steam Achievement | Wing Tier Acquire | 5 | None | Steam |
| Bầu trời cũng phải nhường đường | Steam Achievement | Wing Tier Acquire | 6 | None | Steam |
| Nhỏ nhưng có võ | Steam Achievement | Pet Tier Acquire | 4 | None | Steam |
| Càng dễ thương càng mạnh | Steam Achievement | Pet Tier Acquire | 5 | None | Steam |
| Thú cưng đó ở đâu ra vậy? | Steam Achievement | Pet Tier Acquire | 6 | None | Steam |
| Khởi động đã khác biệt | Steam Achievement | Machina Tier Acquire | 4 | None | Steam |
| Giới hạn công suất? Không có | Steam Achievement | Machina Tier Acquire | 5 | None | Steam |
| Lật tung cả chiến trường | Steam Achievement | Machina Tier Acquire | 6 | None | Steam |
| Khắc một dòng vào định mệnh | Steam Achievement | Rune Tier Acquire | 4 | None | Steam |
| Rune đã công nhận sức mạnh | Steam Achievement | Rune Tier Acquire | 5 | None | Steam |
| Khắc ghi quy luật thế giới | Steam Achievement | Rune Tier Acquire | 6 | None | Steam |
| Trang bị cũng là thực lực | Steam Achievement | Gear Tier Acquire | 4 | None | Steam |
| Hàng hiệu tỏa sáng trên chiến trường | Steam Achievement | Gear Tier Acquire | 5 | None | Steam |
| Trang bị này có cân bằng không? | Steam Achievement | Gear Tier Acquire | 6 | None | Steam |
| Nhỏ mà có võ | Steam Achievement | Accessory Tier Acquire | 4 | None | Steam |
| Vừa đẹp vừa mạnh | Steam Achievement | Accessory Tier Acquire | 5 | None | Steam |
| Nhà sưu tập kiệt tác | Steam Achievement | Accessory Tier Acquire | 6 | None | Steam |
| Gom một hồi đã đủ mười | Steam Achievement | buy Passive Item Cnt | 10 | None | Steam |
| Sưu tập cũng là kỹ năng | Steam Achievement | buy Passive Item Cnt | 100 | None | Steam |
| Chỉ chiến đấu bằng di vật? | Steam Achievement | buy Passive Item Cnt | 200 | None | Steam |
| Khởi Động Chút Nhé? | Steam Achievement | buy Passive Skill Cnt | 10 | None | Steam |
| Hoàn Thành 100 Cái Chống Đẩy! | Steam Achievement | buy Passive Skill Cnt | 100 | None | Steam |
| Tinh Thần Khỏe Trong Cơ Thể Khỏe! | Steam Achievement | buy Passive Skill Cnt | 200 | None | Steam |
| Một nghìn chỉ là khởi động | Steam Achievement | Monster Kill Cnt | 1K | None | Steam |
| Quái vật chạy trước | Steam Achievement | Monster Kill Cnt | 10K | None | Steam |
| Thiên địch của quái vật | Steam Achievement | Monster Kill Cnt | 100K | None | Steam |
| Quái vật sẽ nhớ đến bạn | Steam Achievement | Monster Kill Cnt | 1M | None | Steam |
| Hợp thành trước, tính sau | Steam Achievement | Fusion Cnt | 10 | None | Steam |
| Hợp thành phải có cảm giác | Steam Achievement | Fusion Cnt | 1K | None | Steam |
| Tay bậc thầy không bao giờ dừng | Steam Achievement | Fusion Cnt | 5K | None | Steam |
| Hợp thành ra cũng khá đấy | Steam Achievement | Get Fusion Item Tier | 4 | None | Steam |
| Kiệt tác từ hợp thành | Steam Achievement | Get Fusion Item Tier | 5 | None | Steam |
| Đây không phải hợp thành, mà là phép màu | Steam Achievement | Get Fusion Item Tier | 6 | None | Steam |
| Vô dụng? Phân rã! | Steam Achievement | Dismantle Cnt | 10 | None | Steam |
| Phá hủy cũng là kỹ năng | Steam Achievement | Dismantle Cnt | 1K | None | Steam |
| Tháo dỡ sạch sẽ | Steam Achievement | Dismantle Cnt | 5K | None | Steam |
| Rương là phải mở | Steam Achievement | Box Open Cnt | 10 | None | Steam |
| Lần này trúng lớn? | Steam Achievement | Box Open Cnt | 100 | None | Steam |
| Mở rương không ngừng nghỉ | Steam Achievement | Box Open Cnt | 1K | None | Steam |
| Chiến thắng đầu luôn phấn khích | Steam Achievement | Arena Win Cnt | 1 | None | Steam |
| Sự ung dung của trăm trận thắng | Steam Achievement | Arena Win Cnt | 100 | None | Steam |
| Đấu trường như nhà mình | Steam Achievement | Arena Win Cnt | 1K | None | Steam |
| Boss Thế giới, anh lớn đến đây | Steam Achievement | Content Participate | 30K | None | Steam |
| Thử sức đột kích | Steam Achievement | Content Participate | 40K | None | Steam |
| Buôn bán cũng là phiêu lưu | Steam Achievement | Use Market | 1 | None | Steam |
| Khởi Động Trước Đã | Steam Achievement | Use Sawmill Cnt | 1 | None | Steam |
| Cũng Khá Đấy? | Steam Achievement | Get Sawmill Rank | 8 | None | Steam |
| Bắt Đầu Ra Dáng Rồi? | Steam Achievement | Get Sawmill Rank | 9 | None | Steam |
| Luyện Trường Trông Chật Hẹp | Steam Achievement | Get Sawmill Rank | 10 | None | Steam |
| Còn Mạnh Hơn Nữa Sao? | Steam Achievement | Get Sawmill Rank | 11 | None | Steam |
| Khởi đầu nhẹ nhàng | Steam Achievement | Use Bingo Cnt | 1 | None | Steam |
| Biết đây mới chỉ là bắt đầu chứ? | Steam Achievement | Get Bingo Rank | 8 | None | Steam |
| SR là gì vậy? | Steam Achievement | Get Bingo Rank | 9 | None | Steam |
| Đỉnh cao ngay trước mắt | Steam Achievement | Get Bingo Rank | 10 | None | Steam |
| Đã đốt bao nhiêu vào đây? | Steam Achievement | Get Bingo Rank | 11 | None | Steam |
| Đón tân binh | Steam Achievement | Alliance Join | 1 | None | Steam |