War of Genesis Idle Loot Wiki

Ancient Ruins · Hell · step 7

Đền cổ đại

Clear gold
11.35K
Clear XP
27.64K
Boss gold
3.24K
Boss XP
7.9K
Drop cooldown
5s
Boss at
70 kills

Next: stage 14108

Mob drops

Mob drop table group 120700 · rolls 1% of the time · 126 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mũ ánh sáng 5
16.907%0.06907%
Giáp ánh sáng 5
16.907%0.06907%
Găng tay ánh sáng 5
16.907%0.06907%
Ủng ánh sáng 5
16.907%0.06907%
Áo choàng ánh sáng 5
16.907%0.06907%
Giáp vai ánh sáng 5
16.907%0.06907%
Sylphid Knight
15.706%0.05706%
Hellfire Bow Archer
15.706%0.05706%
Rapid Staff Mage
15.706%0.05706%
Soldier's Shield Knight
15.706%0.05706%
Advanced Quiver Archer
15.706%0.05706%
Sách Phép Cao Cấp Mage
15.706%0.05706%

Mob drop table group 140700 · rolls 1% of the time · 126 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mũ tinh nhuệ 5
16.907%0.06907%
Giáp tinh nhuệ 5
16.907%0.06907%
Găng tay tinh nhuệ 5
16.907%0.06907%
Ủng tinh nhuệ 5
16.907%0.06907%
Áo choàng tinh nhuệ 5
16.907%0.06907%
Giáp vai tinh nhuệ 5
16.907%0.06907%
Varisada Knight
15.706%0.05706%
Uni Bow Archer
15.706%0.05706%
Obsidian Staff Mage
15.706%0.05706%
Elite Shield Knight
15.706%0.05706%
Ornate Quiver Archer
15.706%0.05706%
Sách Phép Thượng Cấp Mage
15.706%0.05706%

Mob drop table group 130700 · rolls 9% of the time · 126 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mặt nạ chiến binh 5
16.907%0.62164%
Giáp chiến binh 5
16.907%0.62164%
Găng tay chiến binh 5
16.907%0.62164%
Ủng chiến binh 5
16.907%0.62164%
Áo choàng chiến binh 5
16.907%0.62164%
Giáp vai chiến binh 5
16.907%0.62164%
Black Iron Sword Knight
15.706%0.51353%
Valentine Archer
15.706%0.51353%
Crescent Staff Mage
15.706%0.51353%
Warrior's Shield Knight
15.706%0.51353%
Advanced Ammo Archer
15.706%0.51353%
Sách Phép Bị Phong Ấn Mage
15.706%0.51353%

Boss drops

Boss drop table group 320700 · rolls 6% of the time · 156 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mũ ánh sáng 5
15.399%0.32396%
Giáp ánh sáng 5
15.399%0.32396%
Găng tay ánh sáng 5
15.399%0.32396%
Ủng ánh sáng 5
15.399%0.32396%
Áo choàng ánh sáng 5
15.399%0.32396%
Giáp vai ánh sáng 5
15.399%0.32396%
Sylphid Knight
14.46%0.26762%
Hellfire Bow Archer
14.46%0.26762%
Rapid Staff Mage
14.46%0.26762%
Soldier's Shield Knight
14.46%0.26762%
Advanced Quiver Archer
14.46%0.26762%
Sách Phép Cao Cấp Mage
14.46%0.26762%

Boss drop table group 340700 · rolls 6% of the time · 156 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mũ tinh nhuệ 5
15.399%0.32396%
Giáp tinh nhuệ 5
15.399%0.32396%
Găng tay tinh nhuệ 5
15.399%0.32396%
Ủng tinh nhuệ 5
15.399%0.32396%
Áo choàng tinh nhuệ 5
15.399%0.32396%
Giáp vai tinh nhuệ 5
15.399%0.32396%
Varisada Knight
14.46%0.26762%
Uni Bow Archer
14.46%0.26762%
Obsidian Staff Mage
14.46%0.26762%
Elite Shield Knight
14.46%0.26762%
Ornate Quiver Archer
14.46%0.26762%
Sách Phép Thượng Cấp Mage
14.46%0.26762%

Boss drop table group 330700 · rolls 48% of the time · 156 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mặt nạ chiến binh 5
15.399%2.59165%
Giáp chiến binh 5
15.399%2.59165%
Găng tay chiến binh 5
15.399%2.59165%
Ủng chiến binh 5
15.399%2.59165%
Áo choàng chiến binh 5
15.399%2.59165%
Giáp vai chiến binh 5
15.399%2.59165%
Black Iron Sword Knight
14.46%2.14093%
Valentine Archer
14.46%2.14093%
Crescent Staff Mage
14.46%2.14093%
Warrior's Shield Knight
14.46%2.14093%
Advanced Ammo Archer
14.46%2.14093%
Sách Phép Bị Phong Ấn Mage
14.46%2.14093%

“In table” is the reward's weight inside its own drop group; “per drop” already multiplies by the stage's chance of rolling that group. Both come straight from Drop_table / DropList_table.